Giới thiệu Chậu rửa bát Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485 màu đen
Chậu rửa bát Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485 màu đen mang mã 567.24.485, thuộc nhóm Chậu rửa inox 1 hố của Hafele. Chiều rộng 500 mm tạo thêm khoảng thao tác theo chiều trước sau trong cấu hình chậu một hố. Nội dung được viết lại cho Điện Máy 24H từ dữ liệu đã đối chiếu của đúng mã, giúp người dùng kiểm tra cấu hình trước khi chọn và thi công.

Thiết kế và vật liệu của chậu rửa Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485
Cấu hình vật lý của mã 567.24.485 gồm chất liệu Inox; độ dày 1,2 mm; bề mặt PVD + Nano màu đen; kích thước tổng thể 760 x 500 mm. Phiên bản này có màu Đen; cần đối chiếu đúng SKU để không nhầm với biến thể hoàn thiện khác trong cùng dòng.
cấu hình 1 hố; kích thước hố 720 x 400 mm; độ sâu hố 220 mm; kiểu lắp đặt Lắp nổi. Các số liệu trên cho biết không gian rửa thực tế và là căn cứ chọn vị trí lắp, nhưng mặt bàn vẫn cần được đo tại công trình trước khi gia công.
Công nghệ và khả năng vận hành của chậu rửa Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485
Bề mặt PVD + Nano màu đen là cấu hình hoàn thiện của đúng mã 567.24.485. Việc vệ sinh đúng vật liệu giúp duy trì màu sắc, hạn chế vết bám và bảo vệ lớp hoàn thiện trong quá trình sử dụng hằng ngày.
Hệ thống thoát nước được mô tả là Khe thoát nước và siphon linh hoạt; phần mặt đáy có Lớp phủ hỗ trợ chống ẩm, chống rỉ sét và giảm ồn. Các chi tiết này hỗ trợ gom nước, hạn chế cặn lớn đi vào đường ống và giảm tác động khi tia nước chạm lòng chậu.

Tiện ích hỗ trợ sử dụng của chậu rửa Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485
Phụ kiện và bộ xả liên quan: Lưới cuộn inox 567.24.492/493; chậu nhỏ 567.24.494/495/496; thớt inox 567.24.497. Chiều rộng 500 mm tạo thêm khoảng thao tác theo chiều trước sau trong cấu hình chậu một hố. Cách bố trí này giúp chủ động phân chia vùng rửa, làm ráo hoặc sơ chế theo đúng kích thước của chậu.
khoang tủ đề nghị 800 mm. Lắp đúng kích thước giúp vành chậu ổn định, dành đủ chỗ cho siphon và tránh xung đột với ngăn kéo hoặc thiết bị trong khoang tủ.
Hệ thống an toàn và độ bền của chậu rửa Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485
Cấu tạo mặt dưới có Lớp phủ hỗ trợ chống ẩm, chống rỉ sét và giảm ồn. Rổ lọc và bộ xả phải được lắp kín, đường ống không gập hoặc xoắn để nước thoát đều và giảm nguy cơ rò rỉ trong khoang tủ.
Khi thi công mã 567.24.485, cần siết đều các điểm cố định, làm kín mép tiếp giáp với mặt bàn và thử xả nước trước khi đóng khoang tủ.
Hướng dẫn sử dụng chậu rửa Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485 hiệu quả
Sau mỗi lần sử dụng, loại bỏ cặn ở rổ lọc, xả sạch lòng chậu và lau bằng khăn mềm theo chiều bề mặt. Với phiên bản Đen, không dùng vật chà sắc hoặc hóa chất mài mòn mạnh vì có thể làm thay đổi lớp hoàn thiện.
Định kỳ kiểm tra mối nối siphon, vị trí làm kín quanh mép chậu và khoảng trống bên dưới. Nếu nước thoát chậm, nên vệ sinh bộ lọc và đường xả thay vì dùng lực tác động lên bề mặt chậu.
Thông số kỹ thuật chi tiết chậu rửa Hafele WS R10 HS25-SSN1S-7650 567.24.485
Bảng thông số dưới đây tổng hợp đúng model WS R10 HS25-SSN1S-7650 và mã 567.24.485. Kích thước tổng thể 760 x 500 mm, kích thước hố 720 x 400 mm, độ sâu 220 mm; không áp các số liệu này cho SKU màu hoặc cấu hình khác.
Thông số kỹ thuật
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Thương hiệu | Hafele |
| Model | WS R10 HS25-SSN1S-7650 |
| Mã sản phẩm | 567.24.485 |
| Loại sản phẩm | Chậu rửa inox 1 hố |
| Chất liệu | Inox |
| Bề mặt | PVD + Nano màu đen |
| Màu sắc | Đen |
| Số hố chậu | 1 hố |
| Kiểu lắp đặt | Lắp nổi |
| Độ sâu hố | 220 mm |
| Độ dày | 1,2 mm |
| Kích thước chậu | 760 x 500 mm |
| Kích thước hố | 720 x 400 mm |
| Cắt đá lắp nổi | 745 x 485 mm |
| Kích thước tủ đề nghị | 800 mm |
| Bộ xả đi kèm | Bộ siphon 567.24.490 |
| Phụ kiện tương thích | Lưới cuộn inox 567.24.492/493; chậu nhỏ 567.24.494/495/496; thớt inox 567.24.497 |
| Bảo vệ mặt đáy | Lớp phủ hỗ trợ chống ẩm, chống rỉ sét và giảm ồn |
| Thiết kế thoát nước | Khe thoát nước và siphon linh hoạt |
Khuyến mãi đặc biệt khi mua hôm nay
Liên hệ ngay Hotline hoặc Zalo để nhận ưu đãi